English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: match

Best translation match:
English Vietnamese
match
* danh từ
- diêm
- ngòi (châm súng hoả mai...)
* danh từ
- cuộc thi đấu
=a match of football+ một cuộc thi đấu bóng đá
- địch thủ, đối thủ; người ngang tài, người ngang sức
=to meet one's match+ gặp đối thủ
=to have not one's+ không có đối thủ
- cái xứng nhau, cái hợp nhau
=these two kinds of cloth are a good match+ hai loại vải này rất hợp nhau
- sự kết hôn; hôn nhân
=to make a match+ tác thành nên một việc hôn nhân
- đám (chỉ người định lấy làm vợ hay làm chồng)
=she (he) is a good match+ cái đám ấy tốt đấy
* ngoại động từ
- đối chọi, địch được, sánh được, đối được
=worldly pleasures cannot match those joys+ những thú trần tục không thể sánh được với những niềm vui này
- làm cho hợp, làm cho phù hợp
=they are well matched+ hai người hợp nhau lắm, hai người rất tốt đôi; hai người thật là kỳ phùng địch thủ
=to match words with deeds+ làm cho lời nói phù hợp với việc làm
- gả, cho lấy
* nội động từ
- xứng, hợp
=these two colours do not match+ hai màu này không hợp nhau

Probably related with:
English Vietnamese
match
ai ; banh ; bao diêm ; bán diêm ; bì với ; bì ; chia ; cân xứng ; cặp ; diêm quẹt ; diêm ; dựa ; ghép ; giận ; giống nhau ; giống với ; giống ; hiến tương thích ; hình dung ; hợp nhất ; hợp với cái áo của cô ; hợp với nhau ; hợp ; khớp với biểu ; khớp với ; khớp ; kiểm kê ; kiểm tra xem có ; kiểm tra xem ; kê ́ t nô ; kết hợp ; lo việc ; là trận ; là đối thủ ; lên nòng ; lùi ; muội ; màu ; mãnh ; mối ; ngang ngửa ; như ngài ; như ; nhận ; nhập với nhau ; nối ; phù hợp với ; phù hợp ; phố ; phối hợp với ; que diêm ; quẹt ; rất hợp với bản thân ; so ; sánh bằng ; sánh ; sánh được với ; sự kết hợp ; sự tương xứng với ; t trâ ; thi đấu ; thích hợp ; thật hoàn hảo ; thể ghép được với ; thể sánh ; thể ; tra khớp ; trai ; tranh với ; trong trận ; trò match ; trùng khớp với ; trùng khớp ; trùng lặp ; trùng nhau ; trùng với ; trùng ; trận cầu ; trận ; trận đấu nào ; trận đấu ; trộn ; tương xứng với ; tương ; tỷ võ ; vượt ; với trận đấu sống còn ; xứng tầm ; xứng với ; xứng đôi ; y như ; đem so ; điê ̀ u na ; điê ̀ u na ̀ ; đấu lại ; đấu ; đặt ; đối chiếu ; đối thủ ;
match
banh ; bao diêm ; bán diêm ; bì với ; bì ; chia ; cu ; cân xứng ; cặp ; diêm quẹt ; diêm ; dựa ; ghép ; giận ; giống nhau ; giống với ; giống ; hiến tương thích ; hình dung ; hợp nhất ; hợp với nhau ; hợp ; khớp với biểu ; khớp với ; khớp ; kiểm kê ; kiểm tra xem có ; kiểm tra xem ; kê ́ t nô ; kết hợp ; kết ; lo việc ; là trận ; là đối thủ ; lên nòng ; lùi ; mu ; mu ̃ ; muội ; mãnh ; mối ; ngang ngửa ; như ngài ; nhận ; nhập với nhau ; nối ; phù hợp với ; phù hợp ; phố ; phối hợp với ; que diêm ; quẹt ; rất hợp với bản thân ; so ; sánh bằng ; sánh ; sánh được với ; sự kết hợp ; sự tương xứng với ; t trâ ; thi đấu ; thích hợp ; thật hoàn hảo ; thể ghép được với ; thể sánh ; tra khớp ; tranh với ; trong trận ; trâ ; trò match ; trùng khớp với ; trùng khớp ; trùng lặp ; trùng nhau ; trùng với ; trùng ; trận cầu ; trận ; trận đấu nào ; trận đấu ; trộn ; tương xứng với ; tương ; tỷ võ ; vượt ; với trận đấu sống còn ; xứng tầm ; xứng với ; xứng đôi ; đem so ; điê ̀ u na ; điê ̀ u na ̀ ; đấu lại ; đấu ; đặt ; đối chiếu ; đối thủ ;

May be synonymous with:
English English
match; friction match; lucifer
lighter consisting of a thin piece of wood or cardboard tipped with combustible chemical; ignites with friction
match; mate
an exact duplicate
match; catch
a person regarded as a good matrimonial prospect
match; compeer; equal; peer
a person who is of equal standing with another in a group
match; couple; mates
a pair of people who live together
match; agree; check; correspond; fit; gibe; jibe; tally
be compatible, similar or consistent; coincide in their characteristics
match; couple; mate; pair; twin
bring two objects, ideas, or people together
match; equal; rival; touch
be equal to in quality or ability
match; fit
make correspond or harmonize
match; cope with; meet
satisfy or fulfill
match; oppose; pit; play off
set into opposition or rivalry
match; equal; equalise; equalize; equate
make equal, uniform, corresponding, or matching

May related with:
English Vietnamese
away match
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cuộc đấu ở sân đối phương
boxing-match
* danh từ
- trận đấu quyền Anh
love-match
* danh từ
- sự lấy nhau vì tình
match-book
* danh từ
- túi diêm giấy
match-box
* danh từ
- bao diêm
needle match
* danh từ
- cuộc đấu cay cú
safety match
* danh từ
- diêm an toàn
slow-match
* danh từ
- diêm cháy chậm, ngòi cháy chậm (để châm ngòi nổ)
swimming-match
* danh từ
- cuộc bơi thi
fencing-match
* danh từ
- cuộc thi tài về kiếm
return match
* danh từ
- trận lượt về
test match
* danh từ
- trận đấu thể nghiệm (để chuẩn bị đi thi đấu trong môn cricket, bóng bầu dục)
walking-match
* danh từ
- (thể thao) cuộc thi đi bộ
matched
- ngang nhau, tương ứng; phù hợp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: