English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mat

Best translation match:
English Vietnamese
mat
* danh từ
- chiếu
- thảm chùi chân
- (thể dục,thể thao) đệm (cho đồ vật...)
- miếng vải lót cốc (đĩa...) (cho khỏi nóng hay để trang hoàng)
- vật tết
!to be on the mat
- bị quở trách, bị phê bình
- (quân sự) bị đưa ra toà
* ngoại động từ
- trải chiếu lên; trải thảm chùi chân lên
- bện tết (thừng, tóc...)
* nội động từ
- bện lại, tết lại
* ngoại động từ
- làm xỉn, làm mờ
* tính từ
- xỉn, mờ

Probably related with:
English Vietnamese
mat
lớp màng ; thi đấu ; thảm ; thảm đấu ; tấm đệm ; đấu hả ;
mat
lớp màng ; thi đấu ; thảm ; thảm đấu ; tấm đệm ; đấu hả ;

May be synonymous with:
English English
mat; matting
mounting consisting of a border or background for a picture
mat; gym mat
sports equipment consisting of a piece of thick padding on the floor for gymnastic sports
mat; master of arts in teaching
a master's degree in teaching
mat; flatness; lusterlessness; lustrelessness; matt; matte
the property of having little or no contrast; lacking highlights or gloss
mat; entangle; snarl; tangle
twist together or entwine into a confusing mass
mat; felt; felt up; mat up; matt-up; matte; matte up
change texture so as to become matted and felt-like
mat; flat; matt; matte; matted
not reflecting light; not glossy

May related with:
English Vietnamese
matting
* danh từ
- chiếu thảm
- nguyên liệu dệt chiếu; nguyên liệu dệt thảm
wire-mat
* danh từ
- cái thm chùi chân bằng lưới sắt
antistatic mat
- (Tech) thảm chống tĩnh điện
bath mat
- tấm thảm hút nước ở buồng tắm
beer-mat
* danh từ
- miếng bìa cứng để lót cốc bia
paunch-mat
* danh từ
- thảm lót tàu thủy chống ma sát
place-mat
* danh từ
- miếng vải để lót đựa ở bàn ăn
prayer-mat
* danh từ
- tấm thảm nhỏ những người Hồi giáo quỳ lên trên khi cầu kinh
table-mat
* danh từ
- vải lót (để dưới một đựa nóng để bảo vệ mặt bàn)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: