English to Vietnamese
Search Query: masturbate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
masturbate
|
* nội động từ
- sự thủ dâm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
masturbate
|
chuyện ; làm tình ; nên thủ dâm ; thủ dâm nữa ; thủ dâm ; tự thủ dâm ;
|
|
masturbate
|
chuyện ; làm tình ; nên thủ dâm ; thủ dâm nữa ; thủ dâm ; tự thủ dâm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
masturbate; arouse; excite; sex; turn on; wind up
|
stimulate sexually
|
|
masturbate; fuck off; jack off; jerk off; she-bop; wank
|
get sexual gratification through self-stimulation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
masturbate
|
* nội động từ
- sự thủ dâm |
|
masturbation
|
* danh từ
- sự thủ dâm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
