English to Vietnamese
Search Query: masticate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
masticate
|
* ngoại động từ
- nhai |
May be synonymous with:
| English | English |
|
masticate; chew; jaw; manducate
|
chew (food); to bite and grind with the teeth
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
masticate
|
* ngoại động từ
- nhai |
|
mastication
|
* danh từ
- sự nhai |
|
masticator
|
* danh từ
- máy nghiền |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
