English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mastic

Best translation match:
English Vietnamese
mastic
* danh từ
- mát tít

May be synonymous with:
English English
mastic; lentisk; mastic tree; pistacia lentiscus
an evergreen shrub of the Mediterranean region that is cultivated for its resin

May related with:
English Vietnamese
masticate
* ngoại động từ
- nhai
mastication
* danh từ
- sự nhai
masticator
* danh từ
- máy nghiền
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: