English to Vietnamese
Search Query: mastermind
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mastermind
|
* danh từ
- người có trí tuệ bậc thầy, người làm quân sư, người đạo diễn (cho một công việc gì) ((nghĩa bóng)) * ngoại động từ - vạch ra kế hoạch và điều khiển, làm quân sư cho, đạo diễn ((nghĩa bóng)) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mastermind
|
bậc ; cầm đầu ; người tài ba ; quân sư ; sỏ ; trí tuệ ; tài ; xảo quyệt ; đầu sò ;
|
|
mastermind
|
bậc ; cầm đầu ; người tài ba ; quân sư ; sỏ ; trí tuệ ; tài ; xảo quyệt ; đầu sò ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mastermind; conceiver; originator
|
someone who creates new things
|
|
mastermind; brain; brainiac; einstein; genius
|
someone who has exceptional intellectual ability and originality
|
|
mastermind; direct; engineer; orchestrate; organise; organize
|
plan and direct (a complex undertaking)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mastermind
|
* danh từ
- người có trí tuệ bậc thầy, người làm quân sư, người đạo diễn (cho một công việc gì) ((nghĩa bóng)) * ngoại động từ - vạch ra kế hoạch và điều khiển, làm quân sư cho, đạo diễn ((nghĩa bóng)) |
|
mastermind
|
bậc ; cầm đầu ; người tài ba ; quân sư ; sỏ ; trí tuệ ; tài ; xảo quyệt ; đầu sò ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
