English to Vietnamese
Search Query: massage
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
massage
|
* danh từ
- sự xoa bóp * ngoại động từ - xoa bóp |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
massage
|
bóp ; cho bạn cách để xoa bóp ; cho ; hãy xoa bóp cho ; kì cho ; mát xa ; nghề mát xa ; tin nhắn đâu ; việc massage ; xoa bóp bằng ; xoa bóp cho ; xoa bóp ;
|
|
massage
|
bóp ; hãy xoa bóp cho ; kì cho ; mát xa ; nghề mát xa ; tin nhắn đâu ; việc massage ; xoa bóp bằng ; xoa bóp cho ; xoa bóp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
massage; knead; rub down
|
manually manipulate (someone's body), usually for medicinal or relaxation purposes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
massage
|
* danh từ
- sự xoa bóp * ngoại động từ - xoa bóp |
|
massager
|
* danh từ
- người xoa bóp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
