English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: masquerade

Best translation match:
English Vietnamese
masquerade
* danh từ
- buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, dạ hội giả trang
- sự giả trang, sự giả dạng
- trò lừa bịp, trò giả dối
* nội động từ
- giả trang, giả dạng
- dự buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, dự dạ hội giả trang

Probably related with:
English Vietnamese
masquerade
buổi dạ hội nào hết ; dạ hội hóa trang đó ; trang ;
masquerade
buổi dạ hội nào hết ; dạ hội hóa trang đó ; trang ;

May be synonymous with:
English English
masquerade; mask; masque; masquerade party
a party of guests wearing costumes and masks
masquerade; fancy dress; masquerade costume
a costume worn as a disguise at a masquerade party

May related with:
English Vietnamese
masquerade
* danh từ
- buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, dạ hội giả trang
- sự giả trang, sự giả dạng
- trò lừa bịp, trò giả dối
* nội động từ
- giả trang, giả dạng
- dự buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, dự dạ hội giả trang
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: