English to Vietnamese
Search Query: masker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
masker
|
* danh từ
- người đeo mặt nạ - người dự buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, người dự dạ hội giả trang - người tham dự vở kịch có ca nhạc ((xem) masque) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
masker; masquer; masquerader
|
a participant in a masquerade
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
masker
|
* danh từ
- người đeo mặt nạ - người dự buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, người dự dạ hội giả trang - người tham dự vở kịch có ca nhạc ((xem) masque) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
