English to Vietnamese
Search Query: mask
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mask
|
* danh từ
- mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa; mặt nạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =to throw off the mask+ lột mặt nạ, vạch trần chân tướng =under the mask of virture+ dưới mặt nạ đạo đức; đạo đức giả - mặt nạ phòng độc * ngoại động từ - đeo mặt nạ cho - che giấu, giấu giếm, che kín - (quân sự) nguỵ trang (quân đối phương) bằng lực lượng tương xứng; đứng cản đằng trước (quân cùng phe) * nội động từ - mang mặt nạ giả trang |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mask
|
bọc ; che giấu ; che giấu đi ; che giấu được ; che ; che đậy ; chiếc mặt nạ ; cái mặt nạ ; dỡ cái mặt nạ ; khẩu trang ; mặt nạ kia ; mặt nạ thật sao ; mặt nạ ; mặt ; nạ ; trang ; trùm mặt nạ ; tạp ; xóa ; à ; đeo mặt nạ ; đó che đậy ;
|
|
mask
|
bọc ; che giấu ; che giấu đi ; che giấu được ; che ; che đậy ; chiếc mặt nạ ; cái mặt nạ ; dỡ cái mặt nạ ; khẩu trang ; mặt nạ kia ; mặt nạ thật sao ; mặt nạ ; nạ ; trang ; trùm mặt nạ ; tạp ; xóa ; à ; đeo mặt nạ ; đó che đậy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mask; masque; masquerade; masquerade party
|
a party of guests wearing costumes and masks
|
|
mask; cloak; dissemble
|
hide under a false appearance
|
|
mask; disguise
|
make unrecognizable
|
|
mask; block out
|
shield from light
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
death-mask
|
* danh từ
- khuôn (đất, thạch cao) lấy ở mặt người chết |
|
gas-mask
|
* danh từ
- mặt nạ phòng hơi độc |
|
masked
|
* tính từ
- mang mặt nạ, che mặt - che đậy, giấu giếm =a masked smile+ nụ cười che đậy - (quân sự) nguỵ trang |
|
alphanumeric mask
|
- (Tech) màn che chữ-số
|
|
emitter diffusion mask
|
- (Tech) màn che khuếch tán cực phát xạ
|
|
death mask
|
- khuôn dập từ mặt người chết
|
|
fencing-mask
|
* danh từ
- mặt nạ mang khi đấu kiếm |
|
masking
|
* danh từ
- tấm chắn, tấm che - sự đeo mặt nạ - sự che mặt - sự hoá trang |
|
oxygen mask
|
* danh từ
- mặt nạ oxy (mặt nạ để thở bằng oxy) |
|
visor-mask
|
* danh từ
- mặt nạ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
