English to Vietnamese
Search Query: marvel
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
marvel
|
* danh từ
- vật kỳ diệu, vật tuyệt diệu, kỳ công =the marvels of science+ những kỳ công của khoa học - người kỳ dị, người kỳ lạ, người khác thường =a marvel of patience+ một người kiên nhẫn khác thường * nội động từ - ngạc nhiên, kinh ngạc, lấy làm lạ =to marvel at someone's boldness+ kinh ngạc trước sự táo bạo của ai - tự hỏi =I marvel how you can do it+ tôi tự hỏi anh có thể làm cái đó bằng cách nào |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
marvel
|
chớ lấy làm lạ ; kì diệu ; kì vĩ ; kỳ công ; kỳ tài ; lạ gì ; lấy làm lạ lùng ; lấy làm lạ ; người lấy làm lạ ; người tuyệt vời ; ngạc nhiên ; ngắm điều kì diệu ; phát minh ; sửng sốt ; sự thấy kinh ngạc ; tuyệt tác ; tuyệt vời rồi ; tuyệt vời ;
|
|
marvel
|
kì diệu ; kì vĩ ; kỳ công ; kỳ tài ; lạ gì ; lấy làm lạ lùng ; lấy làm lạ ; người lấy làm lạ ; người tuyệt vời ; ngạc nhiên ; sửng sốt ; sự thấy kinh ngạc ; tuyệt tác ; tuyệt vời rồi ; tuyệt vời ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
marvel; wonder
|
something that causes feelings of wonder
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
marvellous
|
* tính từ
- kỳ lạ, kỳ diệu, tuyệt diệu, phi thường |
|
marvellously
|
* phó từ
- tuyệt diệu; phi thường |
|
marvellousness
|
* danh từ
- sự kỳ diệu; sự phi thường |
|
marvelous
|
- như marvellous
|
|
marvelously
|
- như marvellously
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
