English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: martial

Best translation match:
English Vietnamese
martial
* tính từ
- (thuộc) quân sự; (thuộc) chiến tranh
- có vẻ quân nhân, thượng võ, võ dũng, hùng dũng
=martial apperance+ vẻ hùng dũng
=martial spirit+ tinh thần thượng võ
- (Martial) (thuộc) sao Hoả

Probably related with:
English Vietnamese
martial
của ; giới nghiêm ; kiếm ; mà võ ; mà ; môn phái khác ; môn phái ; một võ sĩ ; quân ; thiết quân ; võ quán ; võ ; đấy ; ở đây ;
martial
kiếm ; mà võ ; môn phái khác ; môn phái ; một võ sĩ ; quân ; thiết quân ; võ quán ; võ ; đấy ;

May be synonymous with:
English English
martial; soldierlike; soldierly; warriorlike
(of persons) befitting a warrior
martial; warlike
suggesting war or military life

May related with:
English Vietnamese
court martial
* danh từ, số nhiều courts martial
- toà án quân sự
=to be tried by court martial+ bị đem xử ở toà án quân sự
- phiên toà quân sự
=drumhead court martial+ phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận)
* ngoại động từ
- xử (ai) ở toà án quân sự
courts martial
* danh từ, số nhiều courts martial
- toà án quân sự
=to be tried by court martial+ bị đem xử ở toà án quân sự
- phiên toà quân sự
=drumhead court martial+ phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận)
* ngoại động từ
- xử (ai) ở toà án quân sự
field court martial
* danh từ
- (quân sự) toà án quân sự tại trận tuyến
martial law
* danh từ
- tình trạng thiết quân luật
court-martial
* ngoại động từ
- đưa ra xử ở toà án quân sự
drumhead court-martial
- tòa án quân sự dã chiến
martialism
* danh từ
- tinh thần thượng võ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: