English to Vietnamese
Search Query: marten
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
marten
|
* danh từ
- (động vật học) chồn mactet - bộ da lông chồn mactet |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
marten
|
morten ;
|
|
marten
|
morten ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
marten; marten cat
|
agile slender-bodied arboreal mustelids somewhat larger than weasels
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pine-marten
|
* danh từ
- (động vật học) chồn mactet nâu (ở Anh) |
|
stone marten
|
* danh từ
- (động vật học) chồn bạc ức (ở nam châu Âu) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
