English to Vietnamese
Search Query: marsupial
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
marsupial
|
* danh từ
- (động vật học) thú có túi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
marsupial; pouched mammal
|
mammals of which the females have a pouch (the marsupium) containing the teats where the young are fed and carried
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
marsupial
|
* danh từ
- (động vật học) thú có túi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
