English to Vietnamese
Search Query: mars
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mars
|
* danh từ
- thần chiến tranh; (nghĩa bóng) chiến tranh - (thiên văn học) sao Hoả |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mars
|
hỏa tinh ; hỏa ; người lớn ; người ; người đàn ; sao hoả ; sao hỏa ; ta ; thần mars ;
|
|
mars
|
chuyê ; hỏa tinh ; hỏa ; người ; người đàn ; sao hoả ; sao hỏa ; ta ; thần mars ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mars; red planet
|
a small reddish planet that is the 4th from the sun and is periodically visible to the naked eye; minerals rich in iron cover its surface and are responsible for its characteristic color
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
beach-la-mar
|
* danh từ
- tiếng Anh địa phương ở miền tây Thái bình dương |
|
mars
|
* danh từ
- thần chiến tranh; (nghĩa bóng) chiến tranh - (thiên văn học) sao Hoả |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
