English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: marriage

Best translation match:
English Vietnamese
marriage
* danh từ
- sự cưới xin, sự kết hôn, hôn nhân
=to take in marriage+ kết hôn (với ai)
=marriage certificate; marriage lines+ giấy đăng ký kết hôn, giấy giá thú
- lễ cưới

Probably related with:
English Vietnamese
marriage
bẻ cổ ; chuyện hôn nhân ; chồng ; cuộc hôn nhân của mình ; cuộc hôn nhân hợp pháp ; cuộc hôn nhân mà ; cuộc hôn nhân này ; cuộc hôn nhân ; cũng ; cưới chồng ; cưới linh đình ; cưới lắm ; cưới xin ; cưới ; cầu hôn ; của cuộc sống vợ chồng ; giữa cuộc hôn nhân ; gả ; hôn lễ ; hôn nhân của ; hôn nhân giữa hai ; hôn nhân là ; hôn nhân này ; hôn nhân ; hôn nhân đã ; hôn nhân ấy mà ; hôn nhân ấy ; hôn sự ; hôn ; khi cưới ; kê ́ t hôn ; kết hôn của ; kết hôn ; kết hợp giữa hai ; kết hợp ; ly hôn ; lấy chồng cơ ; lấy nhau ; lấy vợ ; lập gia đình ; lễ cưới ; muốn kết hôn ; ngày cưới ; nhân duyên ; rể ; sống hôn nhân của ; sống lứa đôi ; sự kết hợp giữa hai ; thú ; tiệc cưới ; tiệc ; tân hôn ; việc kết hôn ; đám cưới ra ; đám cưới ; đám ; đạo vợ chồng cũng ; định hôn sự ; ̀ hôn nhân ;
marriage
bẻ cổ ; bền ; chuyện hôn nhân ; chồng ; cuộc hôn nhân của mình ; cuộc hôn nhân mà ; cuộc hôn nhân này ; cuộc hôn nhân ; cũng ; cưới chồng ; cưới linh đình ; cưới lắm ; cưới xin ; cưới ; cầu hôn ; của cuộc sống vợ chồng ; giữa cuộc hôn nhân ; gả ; hôn lễ ; hôn nhân của ; hôn nhân giữa hai ; hôn nhân là ; hôn nhân này ; hôn nhân ; hôn nhân đã ; hôn nhân ấy mà ; hôn nhân ấy ; hôn sự ; hôn ; khi cưới ; kê ́ t hôn ; kết hôn của ; kết hôn ; kết hợp ; ly hôn ; lấy chồng cơ ; lấy nhau ; lấy vợ ; lập gia đình ; lễ cưới ; muốn kết hôn ; mừng ; ngày cưới ; nhân duyên ; rể ; sống hôn nhân của ; sống lứa đôi ; thú ; tiệc cưới ; tiệc ; tân hôn ; việc kết hôn ; điều ; đám cưới ra ; đám cưới ; đám ; đạo vợ chồng cũng ; định hôn sự ; ̀ hôn nhân ;

May be synonymous with:
English English
marriage; matrimony; spousal relationship; union; wedlock
the state of being a married couple voluntarily joined for life (or until divorce)
marriage; man and wife; married couple
two people who are married to each other
marriage; marriage ceremony; wedding
the act of marrying; the nuptial ceremony

May related with:
English Vietnamese
companionate marriage
* danh từ
- sự kết hôn có thoả thuận về sinh đẻ có kế hoạch và về khả năng li dị (nếu cả hai đồng ý)
hedge-marriage
* danh từ
- đám cưới bí mật; đám cưới lén lút
marriage
* danh từ
- sự cưới xin, sự kết hôn, hôn nhân
=to take in marriage+ kết hôn (với ai)
=marriage certificate; marriage lines+ giấy đăng ký kết hôn, giấy giá thú
- lễ cưới
marriage portion
* danh từ
- của hồi môn
marriageable
* tính từ
- có thể kết hôn
- đến tuổi hôn nhân
mixed marriage
* danh từ
- sự kết hôn khác chủng tộc; sự kết hôn khác tôn giáo
civil marriage
- hôn nhân theo thủ tục bên đời (không có lễ tôn giáo)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: