English to Vietnamese
Search Query: marquise
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
marquise
|
* danh từ
- bà hầu tước (không phải người Anh) - nhẫn mặt hình bầu dục - (từ cổ,nghĩa cổ) lều vải |
May be synonymous with:
| English | English |
|
marquise; marchioness
|
a noblewoman ranking below a duchess and above a countess
|
|
marquise; marquee
|
permanent canopy over an entrance of a hotel etc.
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
marquisate
|
* danh từ
- tước hầu - thái ấp của hầu tước; phiên trấn của hầu tước |
|
marquise
|
* danh từ
- bà hầu tước (không phải người Anh) - nhẫn mặt hình bầu dục - (từ cổ,nghĩa cổ) lều vải |
|
marquises
|
- số nhiều của marquis
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
