English to Vietnamese
Search Query: marque
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
marque
|
* danh từ
- nhãn hiệu chế tạo |
May be synonymous with:
| English | English |
|
marque; brand; brand name; trade name
|
a name given to a product or service
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
letter of marque
|
* danh từ
- giấy phép chặn bắt (cho một tư nhân quyền bắt hay tịch thu thuyền buôn nước ngoài) |
|
marquee
|
* danh từ
- lều to, rạp bằng vải - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mái cửa vào (khách sạn, rạp hát...) |
|
marque
|
* danh từ
- nhãn hiệu chế tạo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
