English to Vietnamese
Search Query: maroon
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
maroon
|
* tính từ
- nâu sẫm, màu hạt dẻ * danh từ - màu nâu sẫm, màu hạt dẻ - pháo cối; (ngành đường sắt) pháo hiệu * danh từ - người bị bỏ lại trên đảo hoang * ngoại động từ - bỏ (ai) trên đảo hoang * nội động từ - lởn vởn, tha thẩn - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cắm trại ngoài trời |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
maroon
|
hạt dẻ đấy ; lạc ; đỏ xẫm ;
|
|
maroon
|
hạt dẻ đấy ; lạc ; đỏ xẫm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
maroon; strand
|
leave stranded or isolated with little hope of rescue
|
|
maroon; brownish-red
|
of dark brownish to purplish red
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
maroon
|
* tính từ
- nâu sẫm, màu hạt dẻ * danh từ - màu nâu sẫm, màu hạt dẻ - pháo cối; (ngành đường sắt) pháo hiệu * danh từ - người bị bỏ lại trên đảo hoang * ngoại động từ - bỏ (ai) trên đảo hoang * nội động từ - lởn vởn, tha thẩn - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cắm trại ngoài trời |
|
maroon
|
hạt dẻ đấy ; lạc ; đỏ xẫm ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
