English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: marksman

Best translation match:
English Vietnamese
marksman
* danh từ
- người bắn súng giỏi, nhà thiện xạ

Probably related with:
English Vietnamese
marksman
cung thủ ; tay súng ; tay thiện xạ ; thiện xạ ; tấn công ; xạ thủ ;
marksman
cung thủ ; tay súng ; tay thiện xạ ; thiện xạ ; tấn công ; xạ thủ ;

May be synonymous with:
English English
marksman; crack shot; sharpshooter
someone skilled in shooting

May related with:
English Vietnamese
marksman
* danh từ
- người bắn súng giỏi, nhà thiện xạ
marksman
cung thủ ; tay súng ; tay thiện xạ ; thiện xạ ; tấn công ; xạ thủ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: