English to Vietnamese
Search Query: marge
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
marge
|
* danh từ
- (thơ ca) mép, bờ, lề * danh từ - (thực vật học) macgarin ((cũng) margarine) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
marge
|
có liên quan ; trời ;
|
|
marge
|
có liên quan ; trời ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
marge; margarin; margarine; oleo; oleomargarine
|
a spread made chiefly from vegetable oils and used as a substitute for butter
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
marge
|
* danh từ
- (thơ ca) mép, bờ, lề * danh từ - (thực vật học) macgarin ((cũng) margarine) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
