English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: marches

Best translation match:
English Vietnamese
marches
* danh từ
- biên giới lịch sử giữa Anh và Xcốtlen

Probably related with:
English Vietnamese
marches
cuộc hành quân ; cuộc tuần hành ; hành quân ; sẽ đi ; đang hành quân ;
marches
cuộc hành quân ; hành quân ; sẽ đi ; đang hành quân ;

May be synonymous with:
English English
marches; marche; toscana; tuscany
a region in central Italy

May related with:
English Vietnamese
dead march
* danh từ
- (âm nhạc) khúc đưa đám
forced march
* danh từ
- (quân sự) cuộc hành quân cấp tốc
frog's-march
-march) /'frɔgzmɑ:tʃ/
* danh từ
- cách khiêng ếch (khiêng người tù nằm úp, bốn người cầm bốn chân tay)
frog-march
-march) /'frɔgzmɑ:tʃ/
* danh từ
- cách khiêng ếch (khiêng người tù nằm úp, bốn người cầm bốn chân tay)
hunger-march
* danh từ
- cuộc biểu tình chống đối (của những người bị thất nghiệp)
route-march
* danh từ
- (quân sự) cuộc hành quân diễn tập
marches
* danh từ
- biên giới lịch sử giữa Anh và Xcốtlen
marchese
* danh từ
- số nhiều của marchesa
quick march
* danh từ
- bước đều (hiệu lệnh )
slow-march
* danh từ
- cuộc hành quân chậm (trong tang lễ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: