English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: marcher

Best translation match:
English Vietnamese
marcher
* danh từ
- người ở vùng biên giới
* danh từgười diễu hành; người tuần hành
= democracy marchers+những người tuần hành đòi dân chủ

May be synonymous with:
English English
marcher; parader
walks with regular or stately step
marcher; foot soldier; footslogger; infantryman
fights on foot with small arms

May related with:
English Vietnamese
hunger-marcher
* danh từ
- người biểu tình chống đối
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: