English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: march

Best translation match:
English Vietnamese
march
* danh từ
- March tháng ba
- (quân sự) cuộc hành quân; chặng đường hành quân (trong một thời gian...); bước đi (hành quân)
=a line of march+ đường hành quân
=to be on the march+ đang hành quân
=a day's march+ chặng đường hành quân trong một ngày
=a march past+ cuộc điều hành qua
- (nghĩa bóng) sự tiến triển, sự trôi đi
=the march of events+ sự tiến triển của sự việc
=the march of time+ sự trôi đi của thời gian
- hành khúc, khúc quân hành
* ngoại động từ
- cho (quân đội...) diễu hành
- đưa đi, bắt đi
=the policemen march the arrested man off+ công an đưa người bị bắt đi
* nội động từ
- đi, bước đều; diễu hành
- (quân sự) hành quân
!to march off
- bước đi, bỏ đi
!to march out
- bước đi, đi ra
!to march past
- diễu hành qua
* danh từ
- bờ cõi, biên giới biên thuỳ
* nội động từ
- giáp giới, ở sát bờ cõi, ở tiếp biên giới
= Vietnam marches with China+ Việt-nam giáp giới với Trungquốc

Probably related with:
English Vietnamese
march
bước ; bước đi ; bước đều nào ; bước đều ; chinh ; chuyến hành quân ; cuộc diễu hành ; cuộc hành quân ; cùng bước ; cố tiến ; diễu cùng ; diễu hành vào tháng ba ; diễu hành ; hành quân tới khi ; hành quân ; hành ; hãy diễu hành ; hãy hành quân ; hãy ; hồi tháng ba ; khống ; lên đường ; ngày ; quân ; sẽ hành quân ; tháng ba ; tháng ; tiến công ; tiến quân ; tiến tới ; tiến ; tuần hành ; xuâ ́ t quân ; xéo ; xông ; đi tới ; đi ; đi đi ; đi đều bước ; đuổi tôi ; đuổi ; đưa ; đường hành quân ; đường ; đều bước ; đối ;
march
bước ; bước đi ; bước đều nào ; bước đều ; chinh ; chuyến hành quân ; chậm lại ; chậm ; cuộc diễu hành ; cuộc hành quân ; cùng bước ; cố tiến ; diễu cùng ; diễu hành vào tháng ba ; diễu hành ; hành quân tới khi ; hành quân ; hành ; hãy diễu hành ; hãy hành quân ; hãy ; khống ; lung ; lên đường ; ngày ; nên ; quân ; sẽ hành quân ; tháng ba ; tháng ; tiến công ; tiến quân ; tiến tới ; tiến ; tuần hành ; xuâ ́ t quân ; xéo ; xông ; đi tới ; đi ; đi đi ; đi đều bước ; đuổi tôi ; đuổi ; đưa ; đường hành quân ; đường ; đều bước ; đối ;

May be synonymous with:
English English
march; mar
the month following February and preceding April
march; marching
the act of marching; walking with regular steps (especially in a procession of some kind)
march; border district; borderland; marchland
district consisting of the area on either side of a border or boundary of a country or an area
march; marching music
genre of music written for marching
march; master of architecture
a degree granted for the successful completion of advanced study of architecture
march; parade; process; promenade; troop
march in a procession
march; demonstrate
march in protest; take part in a demonstration
march; exhibit; parade
walk ostentatiously
march; abut; adjoin; border; butt; butt against; butt on; edge
lie adjacent to another or share a boundary

May related with:
English Vietnamese
dead march
* danh từ
- (âm nhạc) khúc đưa đám
forced march
* danh từ
- (quân sự) cuộc hành quân cấp tốc
frog's-march
-march) /'frɔgzmɑ:tʃ/
* danh từ
- cách khiêng ếch (khiêng người tù nằm úp, bốn người cầm bốn chân tay)
frog-march
-march) /'frɔgzmɑ:tʃ/
* danh từ
- cách khiêng ếch (khiêng người tù nằm úp, bốn người cầm bốn chân tay)
hunger-march
* danh từ
- cuộc biểu tình chống đối (của những người bị thất nghiệp)
route-march
* danh từ
- (quân sự) cuộc hành quân diễn tập
marches
* danh từ
- biên giới lịch sử giữa Anh và Xcốtlen
marchese
* danh từ
- số nhiều của marchesa
quick march
* danh từ
- bước đều (hiệu lệnh )
slow-march
* danh từ
- cuộc hành quân chậm (trong tang lễ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: