English → Vietnamese
marasmus
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
marasmus
* danh từ
- tình trạng gầy mòn, tình trạng tiều tuỵ, tình trạng suy nhược
- tình trạng gầy mòn, tình trạng tiều tuỵ, tình trạng suy nhược
Other matches
Other phrases built from the same root.
marasmus
* danh từ
- tình trạng gầy mòn, tình trạng tiều tuỵ, tình trạng suy nhược
- tình trạng gầy mòn, tình trạng tiều tuỵ, tình trạng suy nhược