English → Vietnamese
many
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
many
* tính từ more; most
- nhiều, lắm
=many people think so+ nhiều người nghĩ như vậy
!many a
- hơn một, nhiều
=many a time+ nhiều lần
=many a man think so+ nhiều người nghĩ như vậy
!for many a long day
- trong một thời gian dài
!to be one too many
- thừa
!to be one too many for
- mạnh hơn, tài hơn, không ai dịch được
* danh từ
- nhiều, nhiều cái, nhiều người
!the many
- số đông, quần chúng
=in capitalist countries the many have to labour for the few+ trong các nước tư bản số đông phải lao động cho một thiểu s
- nhiều, lắm
=many people think so+ nhiều người nghĩ như vậy
!many a
- hơn một, nhiều
=many a time+ nhiều lần
=many a man think so+ nhiều người nghĩ như vậy
!for many a long day
- trong một thời gian dài
!to be one too many
- thừa
!to be one too many for
- mạnh hơn, tài hơn, không ai dịch được
* danh từ
- nhiều, nhiều cái, nhiều người
!the many
- số đông, quần chúng
=in capitalist countries the many have to labour for the few+ trong các nước tư bản số đông phải lao động cho một thiểu s
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
many
bao lâu ; bao nhiêu người khác ; bao nhiêu người ; bao nhiêu nữa ; bao nhiêu ; bao ; biết bao nhiêu người khác ; biết bao nhiêu ; biết bao ; bè ; bấy nhiêu ; cho nhiều người ; cho nhiều ; cho rất nhiều ; chuyện ; chúng nhiều ; các ; cách ; cám ; còn nhiều ; có bao nhiêu người ; có bao nhiêu ; có khá nhiều ; có lắm kẻ ; có lắm ; có nhiều kẻ ; có nhiều người khác lại ; có nhiều người khác ; có nhiều người ; có nhiều ; có những ; có rất nhiều người ; có rất nhiều ; có ; có ít nhiều ; cũng có nhiều ; cũng có rất nhiều ; cũng lắm ; cả ; của nhiều ; dương nhiều ; gâ ; gâ ̀ n ; gâ ̀ ; gồm nhiều ; hàng ; hầu ; hội ; khá nhiều nhiều ; khá nhiều ; khác ; không biết bao nhiêu người khác ; không ít ; khắp ; là có nhiều ; là rất nhiều ; làm nhiều ; lâu về ; lâu ; lại nhiều ; lắm kẻ ; lắm người ; lắm ; lớn ; mo ; mà rất nhiều ; mà ; mạnh ; mấy người ; mấy ; mấy đứa ; mọi ; một số ; một ; n trong ; người còn lại ; người còn ; người khác ; người ; người đông ; ngần ; nhiáu ; nhiê ; nhiê ̀ u ; nhiê ̀ ; nhiêu chiếc ; nhiêu cổ phiếu ; nhiêu người trong số ; nhiêu người trong số đó ; nhiêu người ; nhiêu năm ; nhiêu tên ; nhiêu tất cả ; nhiêu vé ; nhiêu ; nhiêu đứa ; nhišu ; nhiều chiếc ; nhiều cách ; nhiều cơ hội ; nhiều kẻ ; nhiều lên ; nhiều lần ; nhiều lắm ; nhiều lỗi ; nhiều mà ; nhiều người còn ; nhiều người lắm ; nhiều người phải ; nhiều người trong số ; nhiều người trong số đó ; nhiều người ; nhiều người đã ; nhiều người được ; nhiều nhiều ; nhiều nước ; nhiều phần ; nhiều quá ; nhiều thật nhiều ; nhiều thứ ; nhiều trong số ; nhiều trong số đó ; nhiều trong ; nhiều việc ; nhiều vị trí như ; nhiều vị trí ; nhiều xe ; nhiều ; nhiều điều ; nhiều đêm ; nhiều đứa con gái khác đã ; nhân rộng ; nhìu người ; nhìu ; nhìêu ; nhưng nhiê ; nhưng nhiê ̀ ; nhưng nhiều ; nhưng rất nhiều ; nhưng ; những ; nào ; này ; năm ; phải đã ; phần nhiều ; phần đông ; phụ ; quan ; quá nhiều ; quá ; quí ; quý ; ra nhiều ; râ ; râ ́ t nhiê ; râ ́ t nhiê ̀ u ; râ ́ t nhiê ̀ ; râ ́ ; rất nhiêu ; rất nhiền người ; rất nhiều người ; rất nhiều người đã ; rất nhiều trong số ; rất nhiều ; rất rất nhiều ; rất ; rất đông ; rấtnhiều ; súc ; súng ; số người ; số nhiều ; số rất nhiều ; số rất ; số ; số đó ; số đông ; sức ; theo nhiều ; thảy ; thật nhiều ; thằng tất cả ; thứ đã ; trong lâu ; trong nhiều ; trong số ; trong ; trăm ; tuy vậy nhiều người ; tìm ; tôm ; tất cả ; tất ; từ bao ; từ nhiều ; từ ; từng ; u ; viê ; và nhiều ; và rất nhiều ; và ; vài ; vô vàn ; về nhiều ; với người ; với nhiều ; xông ; ít người ; ít ; đa số ; đa ; đã có nhiều ; đã mấy ; đã ; đó có nhiều ; đó nhiều ; đó đông ; đôi ; đông lắm ; đông mà ; đông người khác ; đông người ; đông vô số ; đông ; đến ; độ ; đủ ; ̀ nhiều ; ̀ u ; ́ bao nhiêu ; ́ bao ; ́ n trong ; ́ nhiê ; ́ nhiê ̀ u ; ́ râ ; ́ râ ́ t nhiê ; ́ râ ́ ; ̣ u ;
many
bao lâu ; bao nhiêu người khác ; bao nhiêu người ; bao nhiêu ; bao ; biết bao nhiêu người khác ; biết bao nhiêu ; biết bao ; bè ; bấy nhiêu ; ca ; ca ́ ; chipset ; cho nhiều người ; cho nhiều ; cho rất nhiều ; chuyện ; chúng nhiều ; chặt ; các ; cám ; còn nhiều ; có bao nhiêu người ; có bao nhiêu ; có khá nhiều ; có lắm kẻ ; có lắm ; có nhiều kẻ ; có nhiều người khác lại ; có nhiều người khác ; có nhiều người ; có nhiều ; có những ; có rất nhiều người ; có rất nhiều ; có ; có ít nhiều ; cũng có nhiều ; cũng có rất nhiều ; cũng lắm ; cả ; của nhiều ; dương nhiều ; gâ ; gâ ̀ ; gồm nhiều ; hàng ; hầu ; khá nhiều nhiều ; khá nhiều ; khác ; không ít ; khắp ; là có nhiều ; là rất nhiều ; làm nhiều ; lâu về ; lâu ; lại nhiều ; lầm ; lắm kẻ ; lắm người ; lắm ; lặt ; lớn ; mo ; mà rất nhiều ; mà ; mâ ; mạnh ; mấy người ; mấy ; mấy đứa ; mọi ; một số ; n trong ; người còn lại ; người còn ; người ; người đông ; ngần ; nhiáu ; nhiê ; nhiê ̀ u ; nhiê ̀ ; nhiêu chiếc ; nhiêu cổ phiếu ; nhiêu người trong số ; nhiêu người trong số đó ; nhiêu người ; nhiêu năm ; nhiêu tên ; nhiêu tất cả ; nhiêu vé ; nhiêu ; nhiêu đứa ; nhišu ; nhiều chiếc ; nhiều cơ hội ; nhiều kẻ ; nhiều lên ; nhiều lần ; nhiều lắm ; nhiều lỗi ; nhiều mà ; nhiều người còn ; nhiều người lắm ; nhiều người phải ; nhiều người trong số ; nhiều người trong số đó ; nhiều người ; nhiều người đã ; nhiều người được ; nhiều nhiều ; nhiều nước ; nhiều phần ; nhiều quá ; nhiều thật nhiều ; nhiều thứ ; nhiều trong số ; nhiều trong số đó ; nhiều trong ; nhiều việc ; nhiều vị trí như ; nhiều vị trí ; nhiều xe ; nhiều ; nhiều điều ; nhiều đêm ; nhân rộng ; nhìu người ; nhìu ; nhìêu ; nhưng nhiê ; nhưng nhiê ̀ ; nhưng nhiều ; nhưng rất nhiều ; nhưng ; những ; nào ; này ; năm ; nần ; phải đã ; phần nhiều ; phần đông ; phụ ; quan ; quá nhiều ; quí ; quý ; ra nhiều ; râ ; râ ́ t nhiê ; râ ́ t nhiê ̀ ; râ ́ ; rất nhiêu ; rất nhiền người ; rất nhiều người ; rất nhiều người đã ; rất nhiều trong số ; rất nhiều ; rất rất nhiều ; rất ; rất đông ; rấtnhiều ; sô ; sô ́ ; súc ; súng ; số người ; số nhiều ; số rất nhiều ; số rất ; số ; số đó ; số đông ; sức ; theo nhiều ; thì ; thôi ; thảy ; thật nhiều ; thằng tất cả ; thứ đã ; trong lâu ; trong nhiê ; trong nhiê ̀ ; trong nhiều ; trong số ; trong ; trăm ; trước ; tuy vậy nhiều người ; tất cả ; tất ; từ bao ; từ nhiều ; từng ; u ; viê ; và nhiều ; và rất nhiều ; và ; vài ; vô vàn ; vô ; về nhiều ; với nhiều ; xông ; ít người ; ít ; đa số ; đa ; đàn ; đã có nhiều ; đã mấy ; đã ; đó có nhiều ; đó nhiều ; đó đông ; đôi ; đông lắm ; đông mà ; đông người khác ; đông người ; đông vô số ; đông ; đến ; độ ; đủ ; ̀ nhiều ; ̀ u ; ́ bao nhiêu ; ́ bao ; ́ n trong ; ́ nhiê ; ́ nhiê ̀ u ; ́ râ ́ t nhiê ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
many
* tính từ more; most
- nhiều, lắm
=many people think so+ nhiều người nghĩ như vậy
!many a
- hơn một, nhiều
=many a time+ nhiều lần
=many a man think so+ nhiều người nghĩ như vậy
!for many a long day
- trong một thời gian dài
!to be one too many
- thừa
!to be one too many for
- mạnh hơn, tài hơn, không ai dịch được
* danh từ
- nhiều, nhiều cái, nhiều người
!the many
- số đông, quần chúng
=in capitalist countries the many have to labour for the few+ trong các nước tư bản số đông phải lao động cho một thiểu s
- nhiều, lắm
=many people think so+ nhiều người nghĩ như vậy
!many a
- hơn một, nhiều
=many a time+ nhiều lần
=many a man think so+ nhiều người nghĩ như vậy
!for many a long day
- trong một thời gian dài
!to be one too many
- thừa
!to be one too many for
- mạnh hơn, tài hơn, không ai dịch được
* danh từ
- nhiều, nhiều cái, nhiều người
!the many
- số đông, quần chúng
=in capitalist countries the many have to labour for the few+ trong các nước tư bản số đông phải lao động cho một thiểu s