English → Vietnamese
manlike
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
manlike
* tính từ
- như đàn ông; có những tính chất của đàn ông
- như đàn ông; có những tính chất của đàn ông
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
manlike manful; manly
possessing qualities befitting a man
manlike male; manful; manly; virile
characteristic of a man
manlike anthropoid
resembling human beings
Other matches
Other phrases built from the same root.
manlike
* tính từ
- như đàn ông; có những tính chất của đàn ông
- như đàn ông; có những tính chất của đàn ông
* danh từ
- tính như đàn ông
- tính như đàn ông