English to Vietnamese
Search Query: manger
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
manger
|
* danh từ
- máng ăn (ngựa, trâu, bò...) !to be a dog in the manger - (xem) dog |
May be synonymous with:
| English | English |
|
manger; trough
|
a container (usually in a barn or stable) from which cattle or horses feed
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
manger
|
* danh từ
- máng ăn (ngựa, trâu, bò...) !to be a dog in the manger - (xem) dog |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
