English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: manful

Best translation match:
English Vietnamese
manful
* tính từ
- dũng mãnh, táo bạo, can trường; kiên quyết

May be synonymous with:
English English
manful; manlike; manly
possessing qualities befitting a man
manful; male; manlike; manly; virile
characteristic of a man

May related with:
English Vietnamese
aid man
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hộ lý
baggage-man
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người khuân vác hành lý
best man
* danh từ
- người phù rể
business man
* danh từ
- nhà kinh doanh, thương gia
=big business man+ nhà đại tư bản
- người quen giao dịch
camera-man
* danh từ
- người chụp ảnh; phóng viên nhiếp ảnh
- nhà quay phim
card man
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) carholder
cave-man
* danh từ
- người ở hang, người thượng cổ
- người thô lỗ, người lỗ mãng
chess-man
* danh từ
- quân cờ
clothes-man
* danh từ
- người bán quần áo cũ ((thường) old clothes-man)
colour-man
* danh từ
- người bán thuốc màu; người bán thuốc vẽ
contact man
* danh từ
- nhân viên cơ quan phụ trách việc tiếp xúc với nhân dân
corner-man
* danh từ
- (như) corner-boy
- kẻ vét hàng đầu cơ
door's man
* danh từ
- người gác cửa, người gác cổng
family man
* danh từ
- người có gia đình
- người chỉ thích sống trong gia đình; người hy sinh hết cho gia đình
fancy man
* danh từ
- người yêu
- (từ lóng) ma cô, kẻ sống bám vào gái điếm
fen-man
* danh từ
- người ở miền đầm lầy
funny-man
* danh từ
- anh hề chuyên nghiệp
gag-man
* danh từ
- (sân khấu) người làm trò khôi hài, người pha trò
- người sáng tác trò khôi hài
- người trả lời những câu khôi hài hóm hỉnh trên đài truyền hình
gas-man
* danh từ
- người sản xuất hơi đốt
- người đi thu tiền hơi đốt
ground-man
* danh từ
- (thể dục,thể thao) người coi sân bâi (crikê, bóng đá)
gutter-man
* danh từ
- người bán rong hàng vặt
handbook man
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp
handy man
* danh từ
- người làm những công việc lặt vặt
- (thông tục) thuỷ thủ
he-man
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đúng là khách mày râu, người xứng đáng là một trang tu mi nam tử
hired man
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hầu
holdup man
* danh từ
- kẻ cướp đường
idea man
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người có nhiều sáng kiến
iron man
* danh từ
- người xương đồng da sắt, người có thể làm việc nặng lâu không biết mỏi
- máy làm thay người
- tờ giấy bạc một đô la; đồng đô la bạc
ladder man
* danh từ
- người nhóm chữa cháy
ladies' man
* danh từ
- anh chàng nịnh đầm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: