English to Vietnamese
Search Query: mane
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mane
|
* danh từ
- bờm (ngựa, sư tử) - (nghĩa bóng) tóc bờm (để dài và cộm lên) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
mane; head of hair
|
growth of hair covering the scalp of a human being
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hog mane
|
* danh từ
- bờm ngựa xén ngắn |
|
manes
|
* danh từ số nhiều
- vong hồn |
|
maned
|
* tính từ
- có tóc bờm - có bờm (ngựa, sư tử) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
