English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mandate

Best translation match:
English Vietnamese
mandate
* danh từ
- lệnh, trát
- sự uỷ nhiệm, sự uỷ thác
- sự uỷ mị
- chỉ thị, yêu cầu (của người bỏ phiếu đối với nghị viên, cho công đoàn viên đối với người đại diện...)

Probably related with:
English Vietnamese
mandate
là nhiệm vụ ; nhiệm ; quy định về ; quy định ; sự ủy quyền ; trách nhiệm ; ủy quyền ; ủy thác ;
mandate
là nhiệm vụ ; mục tiêu ; nhiệm ; quy định về ; quy định ; sự ủy quyền ; trách nhiệm ; uỷ ; ủy quyền ; ủy thác ;

May be synonymous with:
English English
mandate; authorisation; authorization
a document giving an official instruction or command
mandate; mandatory
a territory surrendered by Turkey or Germany after World War I and put under the tutelage of some other European power until they are able to stand by themselves

May related with:
English Vietnamese
mandate
* danh từ
- lệnh, trát
- sự uỷ nhiệm, sự uỷ thác
- sự uỷ mị
- chỉ thị, yêu cầu (của người bỏ phiếu đối với nghị viên, cho công đoàn viên đối với người đại diện...)
mandator
* danh từ
- người ra lệnh
- người uỷ nhiệm, người uỷ thác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: