English to Vietnamese
Search Query: mandarine
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mandarine
|
* danh từ
- quan lại - thủ lĩnh lạc hậu (của một chính đảng) - búp bê mặc quần áo Trung quốc biết gật - tiếng phổ thông (Trung quốc) * danh từ+ (mandarine) /,mændə'ri:n/ - quả quít - rượu quít - màu vỏ quít |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mandarine
|
* danh từ
- quan lại - thủ lĩnh lạc hậu (của một chính đảng) - búp bê mặc quần áo Trung quốc biết gật - tiếng phổ thông (Trung quốc) * danh từ+ (mandarine) /,mændə'ri:n/ - quả quít - rượu quít - màu vỏ quít |
|
mandarinate
|
* danh từ
- chính thể quan liêu; chính trị quan liêu - quan chức, địa vị quan chức |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
