English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mammy

Best translation match:
English Vietnamese
mammy
* danh từ
- uây khyếm mẹ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vú em người da đen

Probably related with:
English Vietnamese
mammy
chú ; frank kennedy ; mẹ con ; mẹ ; mẹ ơi ;
mammy
chú lại ; chú ; frank kennedy ; mẹ con ; mẹ ; mẹ ơi ;

May be synonymous with:
English English
mammy; ma; mama; mamma; mom; momma; mommy; mum; mummy
informal terms for a mother

May related with:
English Vietnamese
mammy
* danh từ
- uây khyếm mẹ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vú em người da đen
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: