English to Vietnamese
Search Query: mammoth
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mammoth
|
* danh từ
- voi cổ, voi mamut * tính từ - to lớn, khổng lồ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mammoth
|
con dâ tượng nữa ; con dâ tượng ; con voi ; dâ tượng ; dâ tựơng ; mập ; voi ma mút ;
|
|
mammoth
|
con dâ tượng nữa ; con dâ tượng ; con voi ; dâ tượng ; dâ tựơng ; lồ ; mập ; voi ma mút ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mammoth; gigantic
|
so exceedingly large or extensive as to suggest a giant or mammoth
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mammoth
|
* danh từ
- voi cổ, voi mamut * tính từ - to lớn, khổng lồ |
|
mammoth
|
con dâ tượng nữa ; con dâ tượng ; con voi ; dâ tượng ; dâ tựơng ; mập ; voi ma mút ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
