English to Vietnamese
Search Query: mammalian
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mammalian
|
* tính từ
- (thuộc) thú, (thuộc) loài động vật có vú * danh từ - loài thú, loài động vật có vú |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mammalian
|
của động vật có vú ;
|
|
mammalian
|
của động vật có vú ; động vật ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mammalian; mammal
|
any warm-blooded vertebrate having the skin more or less covered with hair; young are born alive except for the small subclass of monotremes and nourished with milk
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mammalian
|
* tính từ
- (thuộc) thú, (thuộc) loài động vật có vú * danh từ - loài thú, loài động vật có vú |
|
mammalian
|
của động vật có vú ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
