English to Vietnamese
Search Query: mallow
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mallow
|
* danh từ
- (thực vật học) cây cẩm quỳ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mallow
|
tao ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
marsh mallow
|
* danh từ
- (thực vật học) giống thục quỳ |
|
rose-mallow
|
* danh từ
- hoa dâm bụt - (thực vật học) cây dâm bụt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
