English → Vietnamese
malefaction
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
malefaction
* danh từ
- điều ác, điều hiểm ác hành động bất lương, hành động gian tà
- điều ác, điều hiểm ác hành động bất lương, hành động gian tà
Other matches
Other phrases built from the same root.
malefaction
* danh từ
- điều ác, điều hiểm ác hành động bất lương, hành động gian tà
- điều ác, điều hiểm ác hành động bất lương, hành động gian tà