English → Vietnamese
malapropism
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
malapropism
* danh từ
- tật hay nói chữ rởm; sự dùng (từ) sai nghĩa một cách buồn cười
- từ dùng sai nghĩa một cách buồn cười
- tật hay nói chữ rởm; sự dùng (từ) sai nghĩa một cách buồn cười
- từ dùng sai nghĩa một cách buồn cười
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
malapropism malaprop
the unintentional misuse of a word by confusion with one that sounds similar
Other matches
Other phrases built from the same root.
malapropism
* danh từ
- tật hay nói chữ rởm; sự dùng (từ) sai nghĩa một cách buồn cười
- từ dùng sai nghĩa một cách buồn cười
- tật hay nói chữ rởm; sự dùng (từ) sai nghĩa một cách buồn cười
- từ dùng sai nghĩa một cách buồn cười