English to Vietnamese
Search Query: makeshift
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
makeshift
|
* danh từ
- cái thay thế tạm thời, cái dùng tạm thời * tính từ - dùng tạm thời, thay thế tạm thời |
May be synonymous with:
| English | English |
|
makeshift; make-do; stopgap
|
something contrived to meet an urgent need or emergency
|
|
makeshift; improvised; jury-rigged
|
done or made using whatever is available
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
makeshiftness
|
* danh từ
- tính chất thay thế tạm thời |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
