English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: make-up

Best translation match:
English Vietnamese
make-up
* danh từ
- đồ hoá trang, son phấn (để tô điểm); sự hoá trang
=what a remarkable make-up!+ hoá trang đẹp hoá!
=that woman uses too much make-up+ bà kia son phấn nhiều quá
- (ngành in) cách sắp trang
- cấu tạo, bản chất, tính chất
=to be of generous make-up+ bản chất là người hào phóng

May be synonymous with:
English English
make-up; makeup
an event that is substituted for a previously cancelled event
make-up; composition; constitution; makeup; physical composition
the way in which someone or something is composed
make-up; makeup; war paint
cosmetics applied to the face to improve or change your appearance
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: