English to Vietnamese
Search Query: majesty
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
majesty
|
* danh từ
- vẻ uy nghi, vẻ oai nghiêm, vẻ oai vệ, vẻ đường bệ !Your (His, Her) Majesty - tâu Bệ hạ, tâu Hoàng đế, tâu Hoàng hậu (tiếng tôn xưng) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
majesty
|
bệ hạ ; chúa ; chúng ; chủ nhân ; cung ; hoa ̀ ng hâ ̣ u ; hoàng hậu ; hoàng thượng ; hoàng ; hạ ; hại như ; hại ; lần ; nghiêm ngài ; nhà vua ; nữ hoàng ; oai nghi ; oai vọng ; oai ; thưa bệ hạ ; thưa nữ hoàng ; thượng ; thượng ơi ; tâu nữ hoàng ; tâu đức vua ; uy nghiêm ngài ; uy nghiêm ; uy ; vua ; điện hạ ; đư ́ c nga ̀ i ; đại vương ; đức ngài ; đức vua ; ̀ ng hâ ̣ u ;
|
|
majesty
|
bệ hạ ; chúa ; chúng ; chủ nhân ; cung ; hoàng hậu ; hoàng ; hạ ; hại như ; hại ; lần ; nghiêm ngài ; ngạo ; nhà vua ; nữ hoàng ; oai nghi ; oai vọng ; oai ; sự uy ; thưa bệ hạ ; thưa nữ hoàng ; thượng ; thượng ơi ; tâu nữ hoàng ; tâu đức vua ; uy nghiêm ngài ; uy nghiêm ; uy ; vua ; điện hạ ; đức vua ; ̀ ng hâ ̣ u ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
majesty; loftiness; stateliness
|
impressiveness in scale or proportion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lese-majesty
|
* danh từ
- tội khi quân, tội phản vua |
|
majesty
|
* danh từ
- vẻ uy nghi, vẻ oai nghiêm, vẻ oai vệ, vẻ đường bệ !Your (His, Her) Majesty - tâu Bệ hạ, tâu Hoàng đế, tâu Hoàng hậu (tiếng tôn xưng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
