English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: majestic

Best translation match:
English Vietnamese
majestic
* tính từ
- uy nghi, oai nghiêm, oai vệ, đường bệ

Probably related with:
English Vietnamese
majestic
còn tồn tại ; diễm lệ ; hoành tráng ; không còn tồn tại ; lộng lẫy này ;
majestic
diễm lệ ; hoành tráng ; lộng lẫy này ; đẹp ;

May be synonymous with:
English English
majestic; olympian
majestic in manner or bearing; superior to mundane matters
majestic; gallant; lofty; proud
having or displaying great dignity or nobility
majestic; imperial; purple; regal; royal
belonging to or befitting a supreme ruler

May related with:
English Vietnamese
majestic
* tính từ
- uy nghi, oai nghiêm, oai vệ, đường bệ
majestical
* tính từ
- như majestic
majestically
* phó từ
- xem majestic
majesticalness
* danh từ
- dáng vẻ uy nghi, oai vệ...
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: