English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: maitre

Best translation match:
English Vietnamese
maitre
* danh từ
- ông chủ
- giáo sư
- người cầm đầu

Probably related with:
English Vietnamese
maitre
luật sư ;
maitre
luật sư ;

May related with:
English Vietnamese
maitre d'hôtel
* danh từ
- quản gia
- người phụ trách những người hầu bàn
- chủ khách sạn
- món xốt bơ chua
maitre
* danh từ
- ông chủ
- giáo sư
- người cầm đầu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: