English to Vietnamese
Search Query: maisonnette
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
maisonnette
|
- Cách viết khác : maisonette
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
maisonnette; maisonette
|
a self-contained apartment (usually on two floors) in a larger house and with its own entrance from the outside
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
maisonnette
|
- Cách viết khác : maisonette
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
