English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: main

Best translation match:
English Vietnamese
main
* danh từ
- cuộc chọi gà
* danh từ
- with might and main với tất cả sức mạnh, dốc hết sức
- phần chính, phần cốt yếu, phần chủ yếu
- ống dẫn chính (điện, nước, hơi đốt)
- (thơ ca) biển cả
* tính từ
- chính, chủ yếu, quan trọng nhất
=the main street of a town+ đường phố chính của thành phố
=the main body of an arm+ bộ phận chính của đạo quân, quân chủ lực

Probably related with:
English Vietnamese
main
bộ ; chi ; chính bắt nguồn ; chính bắt ; chính bắt đầu ; chính của ; chính lại ; chính mà ; chính ngay ; chính sau đây ; chính vào ; chính yếu ; chính yếu đây ; chính ; chính đi ; chính đây ; chúng ; chủ chốt ; chủ lực của ; chủ lực ; chủ yếu ; chủ ; cái ; công ; cốt yếu ; của ; giữa ; hình mẫu ; không thèm ; khẩu ; lơ ́ n ; lư ; lớn ; mấu chốt ; mẫu chính ; n hi ̀ nh chi ́ nh ; n ; ngon ; nh ; nhớ ; này ; nổi ; phần chính ; phố ; quan trọng ; sát cánh ; sông main ; thèm ; trọng ; yếu ; điều chính ; đây ; đường chính ; đường ; ống ; ở châu ; ở ;
main
buồm ; bộ ; chi ; chính bắt nguồn ; chính bắt ; chính bắt đầu ; chính của ; chính lại ; chính mà ; chính ngay ; chính sau đây ; chính vào ; chính yếu ; chính yếu đây ; chính ; chính đi ; chính đây ; chính ở ; chủ chốt ; chủ lực của ; chủ lực ; chủ yếu ; chủ ; cái ; công ; cốt yếu ; của ; giữa ; khẩu ; lơ ́ n ; lư ; lớn ; mấu chốt ; mẫu chính ; nh ; nhớ ; này ; nổi ; phần chính ; phố ; quan trọng ; sát cánh ; sông main ; trọng ; yếu ; điều chính ; đường chính ; đường ; ống ; ở châu ; ở ;

May be synonymous with:
English English
main; briny
any very large body of (salt) water
main; chief; master; primary; principal
most important element
main; independent
(of a clause) capable of standing syntactically alone as a complete sentence

May related with:
English Vietnamese
coup de main
* danh từ
- cuộc tập kích
gas-main
* danh từ
- ống cái dẫn khí (hơi đốt)
main clause
* danh từ
- (ngôn ngữ học) mệnh đề chính
main line
* danh từ
- (ngành đường sắt) đường sắt chính
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mạch máu chính để tiêm mocfin; sự tiêm mocfin vào mạch máu chính
main-deck
* danh từ
- sàn tàu
water-main
* danh từ
- ống dẫn nước chính
allocated main memory
- (Tech) bộ nhớ chính dược phân định
spanish main
* danh từ
- (the Spanish Main) bờ biển đông bắc của Nam Mỹ và vùng biển Caribê gần bờ đó (tên gọi trước đây)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: