English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: maiden

Best translation match:
English Vietnamese
maiden
* danh từ
- thiếu nữ, trinh nữ, cô gái đồng trinh
- gái già, bà cô
- ngựa đua chưa giật giải lần nào, cuộc đua cho ngựa chưa giật giải lần nào
- (sử học) máy chém
* tính từ
- (thuộc) người trinh nữ, trinh; chưa chồng, không chồng; (thuộc) thời con gái
=maiden name+ tên thời con gái
- đầu tiên
=maiden battle+ cuộc chiến đấu đầu tiên
=maiden speech+ bài phát biểu đầu tiên (của một nghị sĩ trong nghị viện)
=maiden voyage+ cuộc vượt biên đầu tiên (của một chiếc tàu)
=maiden flight+ chuyến bay đầu tiên (của máy bay, của người lái)
- còn mới nguyên, chưa hề dùng (gươm...)
- chưa giật giải lần nào (ngựa)
- chưa bị tấn công lần nào (đồn luỹ)
- không có án xử (phiên toà)

Probably related with:
English Vietnamese
maiden
chừng ; con gái ; cô gái đồng trinh ; gái ; nhũ ; nữ đồng trinh ; thiếu nữ ; thời con gái ; thời ; trinh nữ ; đòi ; đầm ;
maiden
chừng ; con gái ; cô gái đồng trinh ; ga ; ga ́ ; gái ; nhũ ; nữ đồng trinh ; thiếu nữ ; thời con gái ; thời ; trinh nữ ; trước khi lấy chồng ; đòi ; đầm ; ước ;

May be synonymous with:
English English
maiden; maid
an unmarried girl (especially a virgin)
maiden; maiden over
(cricket) an over in which no runs are scored
maiden; first; inaugural; initiative; initiatory
serving to set in motion

May related with:
English Vietnamese
swan maiden
* danh từ
- (thần thoại,thần học) nàng tiên thiên nga
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: