English to Vietnamese
Search Query: magnitude
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
magnitude
|
* danh từ
- tầm lớn, độ lớn, lượng - tầm quan trọng, tính chất trọng đại =this is an event of the first magnitude+ đó là một sự kiện có tầm quan trọng bậc nhất |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
magnitude
|
bên ; cường độ ; i ; lớn nhỏ ; lớn ; mặt thời gian ; ngài ; so ; sắp xếp ; tầm quan trọng ; tự ; độ lớn ; độ ;
|
|
magnitude
|
cường độ ; i ; lớn nhỏ ; lớn ; mặt thời gian ; ngài ; rộng ; so ; sắp xếp ; tầm quan trọng ; tự ; độ lớn ; độ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
magnitude; order of magnitude
|
a number assigned to the ratio of two quantities; two quantities are of the same order of magnitude if one is less than 10 times as large as the other; the number of magnitudes that the quantities differ is specified to within a power of 10
|
|
magnitude; prominence
|
relative importance
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
magnitude
|
* danh từ
- tầm lớn, độ lớn, lượng - tầm quan trọng, tính chất trọng đại =this is an event of the first magnitude+ đó là một sự kiện có tầm quan trọng bậc nhất |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
