English to Vietnamese
Search Query: magnify
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
magnify
|
* ngoại động từ
- làm to ra, phóng to, mở rộng =a mocroscope magnifies things+ kính hiển vi làm vật trông to ra - thổi phồng, tán dương quá đáng =to magnify dangers+ thổi phồng những sự nguy hiểm =to magnify a trifling incident+ thổi phồng một sự việc bình thường |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
magnify
|
cao trọng ; cao ; là cao trọng ; ngợi khen ; phóng đại ; tôn cao ; tôn trọng ; tôn ;
|
|
magnify
|
cao ; ngợi khen ; phóng đại ; tôn cao ; tôn trọng ; tôn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
magnify; amplify
|
increase in size, volume or significance
|
|
magnify; amplify; exaggerate; hyperbolise; hyperbolize; overdraw; overstate
|
to enlarge beyond bounds or the truth
|
|
magnify; blow up; enlarge
|
make large
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
magnifier
|
* danh từ
- kính lúp; máy phóng (ảnh) |
|
magnify
|
* ngoại động từ
- làm to ra, phóng to, mở rộng =a mocroscope magnifies things+ kính hiển vi làm vật trông to ra - thổi phồng, tán dương quá đáng =to magnify dangers+ thổi phồng những sự nguy hiểm =to magnify a trifling incident+ thổi phồng một sự việc bình thường |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
