English to Vietnamese
Search Query: magnate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
magnate
|
* danh từ
- người có quyền thế lớn - trùm tư bản |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
magnate
|
trùm ; ông trùm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
magnate; baron; big businessman; business leader; king; mogul; power; top executive; tycoon
|
a very wealthy or powerful businessman
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
magnate
|
* danh từ
- người có quyền thế lớn - trùm tư bản |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
