English to Vietnamese
Search Query: magistrate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
magistrate
|
* danh từ
- quan toà |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
magistrate
|
ngài phán quan ; phán quan ; pháp quan ra ; pháp quan ; quan pháp chính ; quan tòa ; thưa phán quan ; thẩm phán ;
|
|
magistrate
|
ngài phán quan ; phán quan ; pháp quan ra ; pháp quan ; quan tòa ; thưa phán quan ; thẩm phán ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
magistral
|
* tính từ
- bậc thầy - (dược học) chế theo đơn (không có bán sãn) |
|
magistrally
|
* phó từ
- bậc thầy, với uy tín của người thầy |
|
magistrate
|
* danh từ
- quan toà |
|
police-magistrate
|
* danh từ
- chánh án toàn án vi cảnh |
|
stipendiary magistrate
|
* danh từ
- quan toà ăn lương (ở các thị xã lớn) ((cũng) stipendiary) |
|
magistrality
|
* danh từ
- tính chất bậc thầy, sự lỗi lạc - sự chủ yếu, sự chủ đạo, tính chất đầy uy tín - (dược học) sự pha chế theo đơn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
